Kết quả FC Phoenix hôm nay, KQ FC Phoenix mới nhất
Kết quả FC Phoenix mới nhất hôm nay
-
07/03 05:00FC PhoenixSan Juan Jabloteh0 - 1Vòng 15
-
05/03 03:00FC PhoenixNational Defense Forces0 - 3Vòng 16
-
21/02 05:00FC PhoenixAC Port Of Spain2 - 1Vòng 17
-
05/02 04:00Eagles FCFC Phoenix0 - 0Vòng 20
-
01/02 05:00Point Fortin FCFC Phoenix0 - 0Vòng 19
-
22/01 05:00Caledonia AIAFC Phoenix0 - 1Vòng 21
-
18/01 03:00FC PhoenixCaledonia AIA0 - 0Vòng 10
-
10/01 05:00Club SandoFC Phoenix3 - 0Vòng 22
-
04/01 04:00FC PhoenixClub Sando0 - 0Vòng 11
-
22/12 04:00FC PhoenixEagles FC1 - 0Vòng 9
Kết quả FC Phoenix mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
07/03 05:00FC PhoenixSan Juan Jabloteh0 - 1Vòng 15
-
05/03 03:00FC PhoenixNational Defense Forces0 - 3Vòng 16
-
21/02 05:00FC PhoenixAC Port Of Spain2 - 1Vòng 17
-
05/02 04:00Eagles FCFC Phoenix0 - 0Vòng 20
-
01/02 05:00Point Fortin FCFC Phoenix0 - 0Vòng 19
-
22/01 05:00Caledonia AIAFC Phoenix0 - 1Vòng 21
-
18/01 03:00FC PhoenixCaledonia AIA0 - 0Vòng 10
-
10/01 05:00Club SandoFC Phoenix3 - 0Vòng 22
-
04/01 04:00FC PhoenixClub Sando0 - 0Vòng 11
-
22/12 04:00FC PhoenixEagles FC1 - 0Vòng 9
- Kết quả FC Phoenix mới nhất ở giải VĐQG Trinidad và Tobago
BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 18 | 12 | 4 | 2 | 47 | 21 | 26 | 40 | H T T T T H |
| 2 | Club Sando | 18 | 13 | 0 | 5 | 42 | 13 | 29 | 39 | T T T B T T |
| 3 | AC Port Of Spain | 19 | 11 | 4 | 4 | 39 | 23 | 16 | 37 | T T B T T T |
| 4 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 37 | 16 | 21 | 36 | H B T T T B |
| 5 | Prison Service FC | 18 | 11 | 2 | 5 | 33 | 21 | 12 | 35 | H B B T T T |
| 6 | San Juan Jabloteh | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 33 | -1 | 27 | T B T T T T |
| 7 | Central FC | 17 | 7 | 3 | 7 | 29 | 39 | -10 | 24 | H T T B B B |
| 8 | FC Phoenix | 18 | 7 | 0 | 11 | 27 | 44 | -17 | 21 | T T B B B B |
| 9 | Cunupia FC | 17 | 4 | 1 | 12 | 28 | 39 | -11 | 13 | B B T B B B |
| 10 | La Horquetta Rangers FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 46 | -30 | 12 | B B B T B B |
| 11 | Point Fortin FC | 18 | 3 | 2 | 13 | 16 | 39 | -23 | 11 | B T B B B H |
| 12 | Caledonia AIA | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 35 | -12 | 10 | B B B B B T |